(*) Thời gian và điều kiện tham gia
Hình Ảnh | Vị Trí |
---|---|
![]() |
Trung tâm thất đại thành thị |
Vật phẩm | Cách thu thập | Hình ảnh | Ghi chú |
---|---|---|---|
Giỏ Hoa Hồng | Thành Phẩm | ![]() |
|
Khi Sử Dụng Giỏ Hoa Hồng - Nhận 15.000.000 Exp - Không Cộng Dồn Exp và Ngẫu Nhiên Nhận 1 Vật Phẩm Bên Dưới | Hình Ảnh Minh Họa |
---|---|
Thủy Tinh Các Loại | ![]() |
Tịnh Hồng Bảo Thạch | ![]() |
Thiên Sơn Bảo Lộ | ![]() |
Quế Hoa Tửu | ![]() |
Bách Quả Lộ | ![]() |
Bạch Chân Đơn | ![]() |
Huyết Chân Đơn | ![]() |
Huyền Chân Đơn | ![]() |
Phúc Duyên Đại | ![]() |
Tiên Thảo Lộ Đặc Biệt 8h | ![]() |
Trang Bị Định Quốc - Vĩnh Viễn | x |
Trang Bị An Bang - Vĩnh Viễn | ![]() |
Trang Bị An Bang Hoàn Mỹ - Vĩnh Viễn | ![]() |
Lệnh Bài Boss Kim Quang | ![]() |
Cống Nguyệt Phù Dung | ![]() |
Phụng Quả Phù Dung | ![]() |
Tẩy Tủy Kinh | ![]() |
Võ Lâm Mật Tịch | ![]() |
Trang Bị Động Sát - Vĩnh Viễn | ![]() |
Trang Bị Hồng Ảnh - Vĩnh Viễn | ![]() |
Đại Thành Bí Kíp 120 | ![]() |
Ngựa Phiên Vũ | ![]() |
Hoàng Kim Lệnh | ![]() |
Đá Vô Cực | ![]() |
Lệnh Bài Boss Đại | ![]() |
Lệnh Bài Huyết Chiến | ![]() |
Nhất Ký Càn Khôn Phù - Không Cộng Dồn Càn Khôn Song Tuyệt Bội | ![]() |
Tống Kim Huyết Chiến | ![]() |
Đá Phong Thần | ![]() |
Mảnh Bí Kíp 21 | ![]() |
Tử Tinh Khoáng Thạch | ![]() |
Bảo Rương Vinh Diệu - Mở Ra Bộ Vinh Diệu Áo và Giày | ![]() |
Boss - Danh Hiệu Viễn Chinh Tướng Quân [ HSD 7 Ngày - Công Dụng Khi Ăn 2 Ngày và Có Thể Giao Dịch ] |
![]() |
Boss - Ngọc Tống Kim - Thủ [ HSD 7 Ngày - Công Dụng Khi Ăn 2 Ngày và Có Thể Giao Dịch ] |
![]() |
Boss - Ngọc Tống Kim - Công [ HSD 7 Ngày - Công Dụng Khi Ăn 2 Ngày và Có Thể Giao Dịch ] |
![]() |
Đồ Phổ Hoàng Kim - Nhã Điễn Chi Hồn [ Đủ 100 Mảnh Ghép Tại Lâm An Thợ Rèn Thần Bí ] |
![]() |
Đồ Phổ Hoàng Kim - Bắc Kinh Chi Mộng [ Đủ 100 Mảnh Ghép Tại Lâm An Thợ Rèn Thần Bí ] |
![]() |
Cành Hoa Cúc Sử Dụng Nhận 10.000.000 Exp và Máu Tống Kim |
![]() |
Hoa Hồng Đặc Biệt - HSD Đến 23h59 23/03/22 | ![]() |
Lôi Kích Lệnh | ![]() |
Hàn Băng Lệnh | ![]() |
Độc Thích Lệnh | ![]() |
Địa Hỏa Lệnh | ![]() |
Xuyên Tâm Lệnh | ![]() |
Túi Thiên Kim | ![]() |
Sử Dụng Cành Hoa Cúc Nhận Được 50.000.000 Exp và 10 Bình Máu TK Sử Dụng Tối Đá 100 Cái Ghép Tại NPC : 10 Vạn + 1xu = 1 Cành Hoa Cúc HSD Ép Đến 23h59 23/03/22 |
---|
Sử Dụng 1000 Cái Event - Nhận Mốc - Nhận 15.000.000.000 Cộng Dồn và Ngẫu Nhiên Nhận Được 1 Vật Phẩm Bên Dưới |
Tỉ Lệ | Hình Ảnh Minh Họa |
---|---|---|
Ngọc Vòng Sáng Event - HSD Đến 23h59 23/03/22 Sử Dụng Nhận + 5 KTC + 500 Máu + 20% Tốc Độ Di Chuyển Sử Dụng Trước Hoặc Sau Đều Hết Hạn 23h59 23/03/22 |
Mặc Định | ![]() |
1500 Tử Tinh Khoáng Thạch | Ngẫu Nhiên | ![]() |
2000 Tử Tinh Khoáng Thạch | Ngẫu Nhiên | ![]() |
Mặt Nạ - Chiến Trường - HSD 14 Ngày | Ngẫu Nhiên | ![]() |
Càn Khôn Song Tuyệt Bội - HSD 30 Ngày Không Cộng Dồn Nhất Kỷ |
Ngẫu Nhiên | ![]() |
Bộ Vinh Diệu [ Áo + Giày ] |
Ngẫu Nhiên | ![]() |
Rương HKMP Tự Chọn - VĨnh Viễn | Ngẫu Nhiên | ![]() |
Phi Phong Ngạo Tuyết - Vĩnh Viễn | Ngẫu Nhiên | ![]() |
Phi Phong Phá Quân - Vĩnh Viễn | Ngẫu Nhiên | ![]() |
Túi Trang Sức - Vĩnh Viễn | Ngẫu Nhiên | ![]() |
Hoàng Chân Đơn 2 Tỷ Exp HSD 35 Ngày |
Ngẫu Nhiên | ![]() |
Trang Sức Long Đảm - HSD 14 Ngày | Ngẫu Nhiên | ![]() |
10 Túi Thiên Kim | Ngẫu Nhiên | ![]() |
Combo Phong Thần Đại 10 Mảnh Áo và 10 Mảnh Nhẫn |
Ngẫu Nhiên | ![]() |
Đá Tiến Cấp - Siêu Quang | Ngẫu Nhiên | ![]() |
Ngựa Xích Long Câu - Vĩnh Viễn | Ngẫu Nhiên | ![]() |
Ngựa Siêu Quang - Vĩnh Viễn | Ngẫu Nhiên | ![]() |
Tử Kim Chân Đơn - HSD 30 Ngày Sử Dụng Nhận 5 Tỷ Exp |
Ngẫu Nhiên | ![]() |
Cực Phẩm Siêu Quang - HSD 14 Ngày Ngẫu Nhiên 5 Hệ |
Ngẫu Nhiên | x |
Đá Hoán Đổi Trang Sức | Ngẫu Nhiên | ![]() |
Đá Trang Sức | Ngẫu Nhiên | ![]() |
Ấn Chiến - Công Kích + 20% Công Kích Kỹ Năng - HSD 14 Ngày |
Ngẫu Nhiên | ![]() |
Phần Thưởng Khi Đổi Hoa Hồng Đặc Biệt | Hoa Hồng Đặc Biệt | Hình Ảnh Minh Họa |
---|---|---|
Mặt NẠ - Event Công Kích + 2 Kỹ Năng + x2 Điểm Tống Kim HSD 14 Ngày |
250 | ![]() |
Nhẫn Càn Khôn Giới Chỉ - HSD 14 Ngày | 200 | ![]() |
Ấn Chiến - Công Kích + 20% Công Kích Kỹ Năng - HSD 14 Ngày |
200 | ![]() |
Phi Phong Cấp 8 Phệ Quang - Ngẫu Nhiên 5 Hệ HSD 14 Ngày |
200 | ![]() |
Chim MAy Mắn - Event + 1 Kỹ Năng Vốn Cố - HSD Tích Trữ 1 Ngày HSD Sử Dụng 7 Ngày |
20 | ![]() |
Hoạt Động Sôi Nổi - Kiếm Hoa Hồng Đặc Biệt | Hoa Hồng Đặc Biệt |
---|---|
Tống Kim Duy Nhất 21h00 Mỗi Ngày | Hạng 1 - 20 Ngẫu Nhiên Nhận Được 2 - 5 Hoa Hồng Đặc Biệt Lưu Ý : Nhớ Để Trống Rương - Tránh Bị Mất Không Nhận Được |
Boss Đại HKMP Mỗi Ngày | Mỗi Boss Sẽ Rơi Thêm 5 Hoa Hồng Đặc Biệt |
Shop Tử Tinh Khoáng Thạch | Giá |
---|---|
Đá Trang Sức | 2000 |
Công Thức Ghép [Hoàn Mỹ] Long Đảm - Cấp 1 | [Hoàn Mỹ] Long Đảm (cấp 1) | Tỉ Lệ |
---|---|---|
Trang Sức Long Đảm - Vĩnh Viễn 2 Đá Trang Sức 2000 vạn lượng 3 Thủy Tinh |
Công Kích Kỹ Năng +25% 5% Sinh Lực Tối Đa |
Tỉ lệ thành công 30% Thất bại mất tất cả (trả lại Trang Sức) |
Công Thức Ghép [Hoàn Mỹ] Long Đảm - Cấp 2 | [Hoàn Mỹ] Long Đảm (cấp 2) | Tỉ Lệ |
---|---|---|
[Hoàn Mỹ] Long Đảm (cấp 1) 2 Đá Trang Sức 2000 vạn lượng 3 Thủy Tinh |
Công Kích Kỹ Năng +30% 10% Sinh Lực Tối Đa |
Tỉ lệ thành công 30% Thất bại mất tất cả (trả lại Trang Sức) |
Công Thức Ghép [Hoàn Mỹ] Long Đảm - Cấp 3 | [Hoàn Mỹ] Long Đảm (cấp 3) | Tỉ Lệ |
---|---|---|
[Hoàn Mỹ] Long Đảm (cấp 2) 2 Đá Trang Sức 2000 vạn lượng 3 Thủy Tinh |
Công Kích Kỹ Năng +35% 15% Sinh Lực Tối Đa |
Tỉ lệ thành công 30% Thất bại mất tất cả (trả lại Trang Sức) |
Công Thức Ghép [Hoàn Mỹ] Long Đảm - Cấp 4 | [Hoàn Mỹ] Long Đảm (cấp 4) | Tỉ Lệ |
---|---|---|
[Hoàn Mỹ] Long Đảm (cấp 3) 2 Đá Trang Sức 2000 vạn lượng 3 Thủy Tinh |
Công Kích Kỹ Năng +40% 20% Sinh Lực Tối Đa ![]() |
Tỉ lệ thành công 30% Thất bại mất tất cả (trả lại Trang Sức) |
Công Thức Ghép [Hoàn Mỹ] Cuồng Lan - Cấp 1 | [Hoàn Mỹ] Cuồng Lan (cấp 1) | Tỉ Lệ |
---|---|---|
Trang Sức Cuồng Lan - Vĩnh Viễn 1 Đá Trang Sức 2000 vạn lượng 3 Thủy Tinh |
3% Lực Công Kích 5% Sinh Lực Tối Đa |
Tỉ lệ thành công 30% Thất bại mất tất cả (trả lại Trang Sức) |
Công Thức Ghép [Hoàn Mỹ] Cuồng Lan - Cấp 2 | [Hoàn Mỹ] Cuồng Lan (cấp 2) | Tỉ Lệ |
---|---|---|
[Hoàn Mỹ] Cuồng Lan (cấp 1) 1 Đá Trang Sức 2000 vạn lượng 3 Thủy Tinh |
4% Lực Công Kích 10% Sinh Lực Tối Đa |
Tỉ lệ thành công 30% Thất bại mất tất cả (trả lại Trang Sức) |
Công Thức Ghép [Hoàn Mỹ] Cuồng Lan - Cấp 3 | [Hoàn Mỹ] Cuồng Lan (cấp 3) | Tỉ Lệ |
---|---|---|
[Hoàn Mỹ] Cuồng Lan (cấp 2) 1 Đá Trang Sức 2000 vạn lượng 3 Thủy Tinh |
5% Lực Công Kích 15% Sinh Lực Tối Đa |
Tỉ lệ thành công 30% Thất bại mất tất cả (trả lại Trang Sức) |
Công Thức Ghép [Hoàn Mỹ] Cuồng Lan - Cấp 4 | [Hoàn Mỹ] Cuồng Lan (cấp 4) | Tỉ Lệ |
---|---|---|
[Hoàn Mỹ] Cuồng Lan (cấp 3) 1 Đá Trang Sức 2000 vạn lượng 3 Thủy Tinh |
6% Lực Công Kích 20% Sinh Lực Tối Đa ![]() |
Tỉ lệ thành công 30% Thất bại mất tất cả (trả lại Trang Sức) |